bomb shelter

bomb shelter

A family enters the bomb shelter during an air raid drill.

Định nghĩa

Danh từ: - Hầm trú bom: Một căn phòng (thường dưới lòng đất) được gia cố chống lại các cuộc oanh tạc được trang bị thực phẩm cùng các tiện nghi sinh hoạt; được sử dụng trong các cuộc không kích.

dụ sử dụng
  • (Trong chiến tranh, nhiều gia đình đã xây một hầm trú bomsân sau của họ.)
  • (Hầm trú bom được dự trữ đủ hàng hóa để tồn tại trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take cover in a bomb shelter": trú ẩn trong hầm trú bom.
    • When the sirens sounded, everyone took cover in the bomb shelter. (Khi còi báo động vang lên, mọi người đều trú ẩn trong hầm trú bom.)
  • "a makeshift bomb shelter": hầm trú bom tạm thời.
    • They used a basement as a makeshift bomb shelter during the air raid. (Họ đã sử dụng một tầng hầm làm hầm trú bom tạm thời trong cuộc không kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb-proof shelter (n): nơi trú ẩn chống bom.
    • The government built bomb-proof shelters for civilians. (Chính phủ đã xây dựng các nơi trú ẩn chống bom cho dân thường.)
  • Air-raid shelter (n): hầm trú không kích.
    • The school's air-raid shelter was located under the gymnasium. (Hầm trú không kích của trường nằm dưới phòng tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Shelter: nơi trú ẩn (nói chung).
  • Bunker: hầm trú ẩn kiên cố (thường dùng trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "bomb shelter", nhưng có thể dùng với động từ "to seek shelter in": tìm nơi trú ẩn trong.)
    • They sought shelter in a bomb shelter when the bombing started. (Họ tìm nơi trú ẩn trong một hầm trú bom khi cuộc oanh tạc bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the bomb shelter": ở trong tình trạng bị đe dọa hoặc phải ẩn náu.
    • After the news of the attack, the whole city felt like it was in a bomb shelter. (Sau tin tức về cuộc tấn công, cả thành phố cảm thấy như đangtrong một hầm trú bom.)

Từ gần giống

Từ chứa "bomb shelter"